plantago psyllium

plantago psyllium

A gardener collects the small seeds from a plantago psyllium plant.

Định nghĩa

Danh từ: "Plantago psyllium" một loài cây thuộc chi đề (Plantago), nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Hạt của loài cây này đặc tính trương nở trở nên giống như gel khi tiếp xúc với nước, do đó thường được sử dụng làm thuốc nhuận tràng nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Cây đề psyllium thường được sử dụng trong các thực phẩm bổ sung cho sức khỏe tiêu hóa.)
  • (Hạt của cây đề psyllium trương nở khi trộn với nước, giúp giảm táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take plantago psyllium": uống hoặc sử dụng hạt psyllium như một chất bổ sung.

    • Many people take plantago psyllium to regulate bowel movements. (Nhiều người uống psyllium để điều hòa nhu động ruột.)
  • "plantago psyllium husk": vỏ hạt psyllium, phần giàu chất nhất.

    • Plantago psyllium husk is often ground into a powder for easier consumption. (Vỏ hạt psyllium thường được xay thành bột để dễ tiêu thụ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Psyllium (danh từ): tên gọi thông thường của hạt hoặc vỏ hạt từ cây Plantago psyllium, dùng trong y học thực phẩm.

    • Psyllium is a popular ingredient in laxatives. (Psyllium một thành phần phổ biến trong thuốc nhuận tràng.)
  • đề psyllium (danh từ): tên gọi trong tiếng Việt cho loài cây này.

    • đề psyllium được trồng chủ yếu để lấy hạt. (Cây đề psyllium được trồng chủ yếu để lấy hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ psyllium: một tên gọi khác cho loài cây này.
  • đề Ấn Độ: một tên gọi thông dụng khác, nguồn gốc Địa Trung Hải.
Các cụm từ liên quan
  • Hạt psyllium: chỉ hạt của cây Plantago psyllium.

    • Hạt psyllium được dùng để làm chất hòa tan. (Hạt psyllium được dùng để làm chất hòa tan.)
  • Vỏ hạt psyllium: phần vỏ bên ngoài của hạt, giàu chất .

    • Vỏ hạt psyllium thường được dùng trong các sản phẩm giảm cân. (Vỏ hạt psyllium thường được dùng trong các sản phẩm giảm cân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plantago psyllium".